Giá nông sản thế giới ngày 15/5/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

2775

2782

2775

2775

-

Jul"18

2806

2849

2762

2779

-

Sep"18

2824

2866

2784

2800

-

Dec"18

2823

2866

2790

2805

-

Mar"19

2822

2855

2781

2796

-

May"19

2803

2817

2789

2789

-

Jul"19

2806

2812

2785

2785

-

Sep"19

-

2785

2785

2785

-

Dec"19

-

2783

2783

2783

-

Mar"20

-

2783

2783

2783

-

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

113,65

113,65

113,65

-

Jul"18

119,05

119,25

117,20

117,60

-

Sep"18

121,40

121,50

119,55

119,90

-

Dec"18

124,95

125,00

123,00

123,45

-

Mar"19

128,55

128,55

126,65

127,00

-

May"19

130,80

130,85

129,00

129,30

-

Jul"19

133,00

133,00

131,20

131,50

-

Sep"19

135,00

135,00

133,15

133,50

-

Dec"19

135,85

136,40

135,85

136,25

-

Mar"20

138,50

138,90

138,50

138,90

-

May"20

140,20

140,65

140,20

140,65

-

Jul"20

141,85

142,30

141,85

142,30

-

Sep"20

143,45

143,90

143,45

143,90

-

Dec"20

145,75

146,25

145,75

146,25

-

Mar"21

-

148,65

148,65

148,65

-

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

84,11

84,16

83,95

84,09

83,70

Oct"18

-

-

-

81,20 *

81,20

Dec"18

79,89

80,05

79,89

80,05

79,86

Mar"19

79,76

79,76

79,75

79,75

79,65

May"19

-

-

-

79,88 *

79,88

Jul"19

-

-

-

79,99 *

79,99

Oct"19

-

-

-

77,44 *

77,44

Dec"19

-

-

-

74,96 *

74,96

Mar"20

-

-

-

75,01 *

75,01

May"20

-

-

-

75,43 *

75,43

Jul"20

-

-

-

75,37 *

75,37

Oct"20

-

-

-

74,73 *

74,73

Dec"20

-

-

-

72,82 *

72,82

Mar"21

-

-

-

72,86 *

72,86

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

11,22

11,28

11,16

11,26

-

Oct"18

11,60

11,65

11,52

11,64

-

Mar"19

12,64

12,64

12,52

12,64

-

May"19

12,88

12,88

12,77

12,88

-

Jul"19

13,04

13,04

12,95

13,04

-

Oct"19

13,26

13,27

13,20

13,26

-

Mar"20

13,86

13,88

13,81

13,83

-

May"20

13,87

13,88

13,84

13,86

-

Jul"20

13,94

13,96

13,93

13,94

-

Oct"20

14,18

14,20

14,17

14,17

-

Mar"21

14,63

14,63

14,57

14,57

-

 

Nguồn: vinanet.vn