Giá kim loại quý thế giới ngày 16/5/2018

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1341,0 *

-

May"18

1290,9

1291,8

1290,5

1290,5

1288,9

Jun"18

1290,1

1293,0

1289,3

1291,6

1290,3

Jul"18

1295,0

1295,0

1294,2

1294,2

1293,4

Aug"18

1295,5

1298,9

1295,2

1297,4

1296,2

Oct"18

1304,2

1304,2

1303,5

1303,5

1302,5

Dec"18

1308,2

1311,3

1308,2

1310,2

1308,9

Feb"19

-

-

-

1316,1 *

1315,2

Apr"19

-

-

-

1337,2 *

1321,7

Jun"19

1330,2

1330,2

1330,2

1330,2

1328,4

Aug"19

1334,6

1334,6

1334,6

1334,6

1334,8

Oct"19

-

-

-

1342,9 *

1341,6

Dec"19

-

-

-

1349,0 *

1348,5

Feb"20

-

-

-

1370,0 *

1355,1

Jun"20

-

-

-

1386,0 *

1368,8

Dec"20

-

-

-

1405,3 *

1389,8

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1410,9

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1432,2

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1453,3

Dec"22

-

-

-

1519,0 *

1474,2

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1494,9

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

-

985,40

Jun"18

977,60

978,50

975,50

976,00

983,20

Sep"18

974,90

974,90

974,90

974,90

980,10

Dec"18

-

-

-

950,70 *

974,20

Mar"19

-

-

-

945,00 *

969,20

Jun"19

-

-

-

-

968,90

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

922,4 *

893,8

Jun"18

-

-

-

905,0 *

895,9

Jul"18

897,9

899,1

895,7

897,8

897,2

Oct"18

903,3

903,3

903,3

903,3

902,1

Jan"19

-

-

-

908,0 *

908,2

Apr"19

-

-

-

914,0 *

914,7

Jul"19

-

-

-

-

921,7

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Apr"18

-

-

-

16,555 *

-

May"18

-

-

-

16,220 *

16,194

Jun"18

16,240

16,245

16,230

16,230

16,225

Jul"18

16,285

16,295

16,260

16,265

16,269

Sep"18

16,355

16,380

16,355

16,355

16,355

Dec"18

16,515

16,515

16,490

16,490

16,491

Jan"19

-

-

-

16,565 *

16,533

Mar"19

-

-

-

16,650 *

16,625

May"19

-

-

-

16,720 *

16,724

Jul"19

-

-

-

17,290 *

16,812

Sep"19

-

-

-

-

16,908

Dec"19

-

-

-

17,690 *

17,043

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,083

Mar"20

-

-

-

-

17,178

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,351

Dec"20

-

-

-

17,790 *

17,609

Jul"21

-

-

-

18,500 *

17,906

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,138

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,461

Dec"22

-

-

-

-

18,683

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn